|
|
|
MÁY PHÁT
|
Loại |
Từ trường quay, tự kích từ, 2 cực
|
| Kiểu ổn áp |
Tụ điện, tự điều chỉnh điện áp
|
| Công suất định mức |
2.0 KVA
|
| Công suất tối đa |
2.2 KVA
|
| Tần số |
50 Hz (3000 v/p)
|
| Điện thế / pha |
230VAC / 1 pha
|
| Hệ số công suất |
1.0
|
|
ĐỘNG CƠ
|
Kiểu |
|
| Loại |
4 thì, sú páp treo, 1 xilanh nghiêng 250, làm mát bằng gió
|
| Dung tích xi lanh |
163 cc
|
| Công suất tối đa |
5.5 HP/ 3600 v/p
|
| Kiểu đánh lửa |
Transito từ tính (IC)
|
| Kiểu khởi động |
Giật tay
|
| Dung tích nhớt bôi trơn |
0.6 lít
|
|
ĐẶC ĐIỂM TIÊU CHUẨN
|
Kích thước phủ bì (DxRxC) |
600x455x455 (mm)
|
| Trọng lượng khô |
42 Kg
|
| Độ ồn (cách xa 7m) |
70±2 dBA
|
| Dung tích bình xăng |
15 lít
|
| Mức tiêu hao nhiên liệu |
~1.2 lít/giờ (ở 80% tải định mức)
|
| Đồng hồ vôn |
Có
|
| Ồ, phích cắm điện |
Có
|
| CB bảo vệ |
Có
|
| Đèn báo vận hành |
Có
|