Chi tiết về GBH 5-40 D Professional
Thông số kỹ thuật |
|
---|
Phụ tùng số |
0 611 269 0K0 |
Mã EAN |
3165140720892 |
GBH 5-40 D Professional đi kèm trọn bộ với
Phụ kiện |
Kèm theo |
---|
Hộp mang |
|
Khăn lau |
1 619 200 413 |
Ống dầu bôi trơn |
số hiệu phụ tùng 1 615 430 010 |
Tay nắm phụ |
1 619 P07 778 |
Tại sao lựa chọn dụng cụ này?
- Cấu tạo chống bụi cho tuổi thọ bền lâu nhất trong cùng hạng máy
- Điều chỉnh tốc độ biến đổi của tốc độ và tỷ lệ va đập cho hiệu năng tối ưu
- Các bộ phận điện tử ổn định, 6 cài đặt tốc độ
- Khóa Vario với 12 tư thế đục khác nhau
Tổng quan về thông số kỹ thuật
Đầu vào công suất định mức |
1,100 W |
Năng lượng va đập |
8,5 J |
Tỷ lệ va đập ở tốc độ định mức |
1500 - 2900 bpm |
Tốc độ định mức |
170 - 340 vòng/phút |
Trọng lượng |
6.8 kg |
Trọng lượng không gồm/gồm cả bộ phận hút bụi |
6,8 kg |
Bit ống cặp |
SDS-tối đa |
Phạm vi khoan |
|
---|
Đường kính khoan bê tông, mũi khoan búa |
12 - 40 mm |
Đường kính khoan bê tông, mũi khoan xuyên thủng |
45 - 55 mm |
Đường kính khoan bê tông với các dao cắt lõi |
40 - 90 mm |
Đường kính khoan tối đa trên tường gạch, máy cắt lõi |
90 mm |
Đường kính khoan tối đa trên bê tông |
40 mm |