| Công suất (KVA) |
6.3 |
| Chức năng |
• Hàn que
• Hàn Tig
|
| Điện áp vào |
AC380(three phases) ±15%、50/60 |
| Điện áp không tải (V) |
54 |
| Khoảng dòng hàn (A) |
0 |
| Dòng hàn tối đa (A) |
250 |
| Thời gian khí trễ (s) |
0 |
| Độ dày hàn (mm) |
5 |
| Hiệu suất (%) |
60 |
| Kích thước (mm) |
480×205×355 |
| Trọng lượng (kg) |
19 |